Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: LS24D400GAEXXV
24 inch · Đen
Giá đang cập nhật
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| Bộ chia USB | 2 |
|---|---|
| Display Port | 1 EA |
| Display Port Version | 1.2 |
| HDCP Version (DP) | 1.2 |
| HDCP Version (HDMI) | 1.4 |
| HDMI | 2 EA |
| HDMI Version | 1.4 |
| Tai nghe | Yes |
| USB Hub Version | USB2.0x2 |
| USB-C | No |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 527.04 × 296.46 mm |
|---|---|
| Contrast Ratio (Dynamic) | Mega |
| Flat / Curved | Flat |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178/178 |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 16.7M |
| Screen Size (Class) | 24 |
| Thời gian phản hồi | 5(GTG) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | Max 100Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1(Typ) |
| Độ phân giải | FHD (1,920 x 1,080) |
| Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976) | 72% (CIE 1931) |
| Độ sáng | 250 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 200 cd/㎡ |
| Cân bằng xám | N.A |
|---|
| Nhiệt độ | 10℃~ 40℃ |
|---|---|
| Độ ẩm | 10% ~ 80%, non-condensing |
| Có chân đế (RxCxS) | 540.7 x 497.7 x 219.0 mm |
|---|---|
| Có chân đế (RxCxS) | 540.7 x 497.7 x 219.0 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 540.7 x 320.4 x 39.8 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 540.7 x 320.4 x 39.8 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 585.0 x 109.0 x 447.0 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 585.0 x 109.0 x 447.0 mm |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 m |
|---|---|
| HDMI Cable | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 45 W |
|---|---|
| Nguồn cấp điện | AC 100~240V |
| Tên sản phẩm | Internal Power |
| Recycled Plastic | 16.9 % |
|---|---|
| TCO Certified | Yes |
| Smart Type | No |
|---|
| Chân đế | Đen |
|---|---|
| Dạng chân đế | HAS |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 105mm(±5.0mm) |
| Khớp quay | -45.0˚(±3.0˚)~45.0˚(±3.0˚) |
| Mặt sau | Đen |
| Mặt trước | Đen |
| Treo tường | 100 x 100 |
| Xoay | -92.0˚(±2.0˚)~92.0˚(±2.0˚) |
| Độ nghiêng | -3.0˚(±2.0˚)~25.0˚(±2.0˚) |
| Có chân đế | 3.5 kg |
|---|---|
| Không có chân đế | 2.3 kg |
| Thùng máy | 4.8 kg |
| Auto Source Switch | Yes |
|---|---|
| Eye Saver Mode | Yes |
| Flicker Free | Yes |
| FreeSync | No |
| G-Sync | No |
| Image Size | Yes |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với