Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: LS27C900PAEXXV
27 inch · Bạc
Giá đang cập nhật
Tạm hết hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| Pantone Validated | Yes |
|---|---|
| TCO Certified | N/A |
| UL Glare Free | Yes |
| Disclaimer | N/A |
|---|
| Bluetooth | Yes (BT4.2) |
|---|---|
| Built-in Camera | N/A |
| Bộ chia USB | 3 |
| D-Sub | N/A |
| Display Port | N/A |
| Display Port Out | N/A |
| Display Port Out Version | N/A |
| Display Port Version | N/A |
| Dual Link DVI | N/A |
| DVI | N/A |
| Ethernet (LAN) | N/A |
| HDCP Version (D-Sub) | N/A |
| HDCP Version (DP) | N/A |
| HDCP Version (DVI) | N/A |
| HDCP Version (HDMI) | N/A |
| HDCP Version (Micro HDMI) | N/A |
| HDCP Version (Mini-DP) | 2.2 |
| HDCP Version (Thunderbolt) | 2.2 |
| HDCP Version (USB-C) | N/A |
| HDMI | N/A |
| HDMI Version | N/A |
| Hiển thị không dây | Yes |
| Micro HDMI | N/A |
| Micro HDMI Version | N/A |
| Mini-Display Port | 1 EA |
| Tai nghe | N/A |
| Tai nghe | N/A |
| Thunderbolt 3 Charging Power (Port 2) | N/A |
| ThunderBolt 4 | 1 EA |
| ThunderBolt 4 | 1 EA |
| ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1) | 90W |
| ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1) | 90W |
| USB Hub Version | 3 |
| USB-C | N/A |
| USB-C Charging Power | N/A |
| Version of Thunderbolt | 4 |
| Windows Hello Certification | N/A |
| Wireless LAN Tích hợp | Yes (WiFi5) |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 596.736 x 335.664 mm |
|---|---|
| Color Gamut (DCI Coverage) | 99% (Typ) |
| Contrast Ratio (Dynamic) | N/A |
| Flat / Curved | Flat |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178°(H)/178°(V) |
| HDR(High Dynamic Range) | Yes |
| HDR10+ | N/A |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Mini LED Local Dimming | N/A |
| Screen Curvature | N/A |
| Screen Size (Class) | 27 |
| Thời gian phản hồi | 5ms(GTG) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | Max 60Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ bao phủ của không gian màu Adobe RGB | N/A |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với