Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: UA32H5000FKXXV
32 · Đen
4.100.000 ₫
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| Kích thước màn hình | 32" |
|---|---|
| Tần số quét | 50Hz |
| Tần số quét | 50Hz |
| Độ phân giải | HD (1,366 x 768) |
| Accessibility - Voice Guide | Chinese (China),English (UK),Indonesian (Indonesia),Korean (Korea),Vietnamese (Vietnam) |
|---|---|
| Hearing Impaired Support | Closed Caption (Subtitle), Multi-output Audio, Sign Language Zoom |
| Low Vision Support | Audio Description, Zoom Menu and Text, High Contrast, SeeColors, Grayscale, Auto Picture Off |
| Motor Impaired Support | Slow Button Repeat, Remote Control App. for All |
| Package Size (WxHxD) | 800 x 500 x 114 mm |
|---|---|
| Set Size with Stand (WxHxD) | 733.2 x 451.8 x 117.3 mm |
| Set Size without Stand (WxHxD) | 733.2 x 438.9 x 72.2 mm |
| Stand (Basic) (WxD) | 601.7 x 117.3 mm |
| VESA Spec | 200 x 200 mm |
| Anynet+ (HDMI-CEC) | Có |
|---|---|
| Bluetooth | Yes |
| Ethernet (LAN) | 1 |
| HDMI | 2 |
| HDMI Audio Return Channel | eARC |
| RF In (Terrestrial / Cable input) | 1/1(Common Use for Terrestrial)/0 |
| USB | 1 x USB-A |
| Wi-Fi | Wi-Fi5 |
| Cáp nguồn | Có |
|---|---|
| Hướng dẫn Người dùng | Có |
| Mini Wall Mount Support | Có |
| Model bộ điều khiển từ xa | TM1240A |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 60 W |
|---|---|
| Mức tiêu thụ điện hàng năm (chuẩn châu Âu) | N/A kWh |
| Nguồn cấp điện | AC100-240V~ 50/60Hz |
| Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng | 3 |
| Tự động tắt nguồn | Có |
| Apple AirPlay | Yes |
|---|---|
| Multi Device Experience | Mobile to TV, Sound Mirroring, Wireless TV On |
| Bixby | Yes (Voice Ready) |
|---|---|
| Operating System | Tizen™ Smart TV |
| Trình duyệt Web | Có |
| Works with AI Speaker | Google Assistant (SG only) |
| Dạng chân đế | LOW FEET |
|---|---|
| Loại Bezel | VNB |
| Mặt trước | BLACK |
| Mặt trước | BLACK |
| Stand Color | BLACK |
| Thiết kế | Slim Look |
| Có chân đế | 3.8 kg |
|---|---|
| Không có chân đế | 3.8 kg |
| Thùng máy | 5.4 kg |
| Bộ dò đài Analog | Yes |
|---|---|
| Data Broadcasting | HbbTV 2.0.3 (SG) |
| Truyền thanh Kỹ thuật số | DVB-T2 (*VN: DVB-T2C) |
| Embeded POP | không |
|---|---|
| EPG | Có |
| IP Control | Yes |
| Ngôn ngữ OSD | Local Languages |
| Contrast | Mega Contrast |
|---|---|
| Engine Hình ảnh | Hyper Real |
| HDR (High Dynamic Range) | HDR |
| HDR 10+ | Support |
| Micro Dimming | Micro Dimming Pro |
| Nâng cấp Tương phản | Yes |
| Adaptive Sound | Adaptive Sound |
|---|---|
| Loại loa | 2CH |
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với