Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: LS32HG802SEXXV
32 inch · Bạc
29.160.000 ₫
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| Pantone Validated | Yes |
|---|---|
| UL Glare Free | Yes |
| Display Port | 1 EA |
|---|---|
| Display Port Version | 2.1 (UHBR20) |
| HDCP Version (DP) | 2.2 |
| HDCP Version (HDMI) | 2.2 |
| HDCP Version (USB-C) | 2.2 |
| HDMI | 2 EA |
| HDMI Version | 2.1 |
| Tai nghe | 1 |
| USB-C | 1 EA |
| USB-C Charging Power | 98 W |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 699.48 x 394.73 mm |
|---|---|
| Bảo hành Burn-in | Burn-in at normal usage covered within warranty. (But, not covered for Commercial, abuse or mis-use) |
| Color Gamut (DCI Coverage) | 99 % |
| Flat / Curved | Flat |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178 / 178 |
| HDR(High Dynamic Range) | VESA DisplayHDR True Black 500 |
| HDR10+ | HDR10+ Gaming |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1B |
| Screen Size (Class) | 32 |
| Thời gian phản hồi | 0.03 (GTG) |
| Tấm nền | OLED |
| Tần số quét | Max 240 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1,500,000:1 |
| Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
| Độ sáng | 300 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 250 cd/㎡ |
| Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy | Yes |
|---|---|
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy | Yes |
| Nhiệt độ | 10 ~ 40 ℃ |
|---|---|
| Độ ẩm | 10 ~ 80 (Non-Condensing) |
| Có chân đế (RxCxS) | 719.7 x 594.5 x 263.9 mm |
|---|---|
| Có chân đế (RxCxS) | 719.7 x 594.5 x 263.9 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 719.7 x 414.7 x 49.2 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 719.7 x 414.7 x 49.2 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 815.0 x 185.0 x 495.0 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 815.0 x 185.0 x 495.0 mm |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 |
|---|---|
| DP Cable | Yes |
| HDMI Cable | Yes |
| USB Type-C Cable | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 240 W |
|---|---|
| Nguồn cấp điện | AC 100 - 240 V |
| Tên sản phẩm | External Adaptor |
| Smart Type | No |
|---|
| Chân đế | Bạc |
|---|---|
| Dạng chân đế | HAS Pivot |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 120.0(±5.0) |
| Khớp quay | -30˚(±3˚) ~ 30˚(±3˚) |
| Mặt sau | Bạc |
| Mặt trước | Bạc |
| Treo tường | 100.0 x 100.0 mm |
| Xoay | -92˚(±2˚) ~ 92˚(±2˚) |
| Độ nghiêng | -2˚(±2˚) ~ 25˚(±2˚) |
| Có chân đế | 7.8 kg |
|---|---|
| Không có chân đế | 5.3 kg |
| Thùng máy | 10.7 kg |
| Auto Source Switch | Auto Source Switch+ |
|---|
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với