Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: LS40H850TAEXXV
40 inch · Đen
Giá đang cập nhật
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| Display Port | 1 EA |
|---|---|
| Display Port Version | 1.4 |
| Ethernet (LAN) | 1 EA |
| HDCP Version (DP) | 2.2 |
| HDCP Version (HDMI) | 2.2 |
| HDCP Version (Thunderbolt) | 2.2 |
| HDMI | 1 EA |
| HDMI Version | 2.1 |
| Tai nghe | 1 |
| ThunderBolt 4 | 1 EA |
| ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1) | 140 W |
| Version of Thunderbolt | 5 |
| Active Display Size (HxV) (mm) | 926.8 x 391.0 mm |
|---|---|
| Flat / Curved | Curved |
| Góc nhìn (ngang/dọc) | 178 / 178 |
| HDR(High Dynamic Range) | HDR10 |
| HDR10+ | HDR10+ |
| Hỗ trợ màu sắc | Max 1.07B |
| Screen Curvature | 1000R |
| Screen Size (Class) | 40 |
| Thời gian phản hồi | 4 (GTG) |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | Max 144 Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 3,000:1 |
| Độ bao phủ của không gian màu sRGB | 99 % |
| Độ phân giải | WUHD (5120 x 2160) |
| Độ sáng | 350 cd/㎡ |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 280 cd/㎡ |
| Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy | Yes |
|---|
| Nhiệt độ | 10 ~ 40 ℃ |
|---|---|
| Độ ẩm | 10 ~ 80 (Non-Condensing) |
| Có chân đế (RxCxS) | 928.6 x 599.9 x 362.1 mm |
|---|---|
| Có chân đế (RxCxS) | 928.6 x 599.9 x 362.1 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 928.6 x 422.8 x 198.9 mm |
| Không có chân đế (RxCxS) | 928.6 x 422.8 x 198.9 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 1030 x 281 x 520 mm |
| Thùng máy (RxCxS) | 1030 x 281 x 520 mm |
| Chiều dài cáp điện | 1.5 |
|---|---|
| HDMI Cable | Yes |
| Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa) | 340 W |
|---|---|
| Nguồn cấp điện | AC 100 - 240 V |
| Tên sản phẩm | Internal Power |
| Recycled Plastic | 50 % |
|---|---|
| TCO Certified | Yes |
| Chân đế | Đen |
|---|---|
| Dạng chân đế | HAS |
| HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) | 120.0(±5.0) |
| Khớp quay | -20˚(±3˚) ~ 20˚(±3˚) |
| Mặt sau | Đen |
| Mặt trước | Đen |
| Treo tường | 100 x 100 mm |
| Độ nghiêng | -5˚(±2˚) ~ 20˚(±2˚) |
| Có chân đế | 14.0 kg |
|---|---|
| Không có chân đế | 9.0 kg |
| Thùng máy | 17.5 kg |
| Adaptive Picture | Yes |
|---|---|
| Auto Source Switch | Auto Source Switch+ |
| Daisy Chain | Yes |
| Eye Saver Mode | Yes |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với