Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: F-AR40H12D1AT
12,000 BTU/h · Trắng
6.794.000 ₫
Tạm hết hàng
Bên ngoài đang nóng? Làn gió mát sảng khoái luôn sẵn sàng bất cứ lúc nào. Nhờ chế độ Fast Cooling hoạt động với tốc độ quạt tối đa*, luồng không khí mát được phân bổ nhanh chóng và đồng đều đến mọi góc phòng. Không cần chờ đợi, không còn cảm giác oi bức, chỉ còn sự mát mẻ dễ chịu lan tỏa ngay lập tức.
Chọn cấu hình và mua hàng| SmartThings App Support | Yes |
|---|
| Chế Độ Ngủ Ngon | Yes |
|---|---|
| Chế Độ Quạt | Yes |
| Giảm Độ Ẩm | Yes |
| Làm Lạnh Nhanh | Yes |
| Yên Lặng | No |
| Công suất | 12000 Btu/h |
|---|---|
| Công Suất (Làm Mát, kW) | 3.52 kW |
| CSPF | 4 |
|---|---|
| EER (Làm Mát, W/W) | 2.50 W/W |
| Tiết Kiệm Năng Lượng | 3 Star |
| Bước điều khiển hướng không khí (Mát/Quạt) | 3 / 3 |
|---|---|
| Điều Khiển Hướng Không Khí (Lên/Xuống) | Auto |
| Điều Khiển Hướng Không Khí (Trái/Phải) | Manual |
| 4-in-1 Care Filter | No |
|---|---|
| Copper Anti-bacterial Filter | No |
| PM 1.0 Filter | No |
| Tri Care Filter | No |
| Tự Động Làm Sạch (Tự Vệ Sinh) | No |
| Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Lạnh, Cao/Thấp, dBA) | 40 / 35 dBA |
|---|---|
| Mức Độ Tiếng Ồn (Cục Nóng, Cao/Thấp, dBA) | 54 dBA |
| Chất Lượng Tải (20/40/40Hft không cần Ống dẫn) | 150 / 327 / 365 EA |
|---|---|
| Khối Lượng Thực Tế (Cục Lạnh, kg) | 7.5 kg |
| Khối Lượng Thực Tế (Cục Nóng, kg) | 19.2 kg |
| Khối Lượng Tổng (Cục Lạnh, kg) | 9.1 kg |
| Khối Lượng Tổng (Cục Nóng, kg) | 21.1 kg |
| Kích Thước Thực Tế (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜) | 782 x 250 x 202 mm |
| Kích Thước Thực Tế (Cục Nóng, WxHxD) | 724 x 459 x 276 mm |
| Kích Thước Tổng (Cục Lạnh, WxHxD, ㎜*㎜*㎜) | 840 x 315 x 260 mm |
| Kích Thước Tổng (Cục Nóng, WxHxD, ㎜*㎜*㎜) | 765 x 481 x 310 mm |
| Dòng Điện Vận Hành (Làm Ấm, A) | 6.6 A |
|---|---|
| Nguồn Điện(Φ/V/Hz) | 1 Ph / AC 220 ~ 240 V / 50 Hz |
| Tiêu Thụ Điện (Làm Mát, W) | 1407 W |
| Chiều Cao Ống Dẫn (Tối Đa, m) | 3 m |
|---|---|
| Chiều Dài Ống Dẫn (Tối Đa, m) | 15 m |
| Loại Bỏ Độ Ẩm (l/hr) | 1.3 l/hr |
| Luân Chuyển Không Khí (Làm Mát, ㎥/phút) | 500 ㎥/min |
| Làm Lạnh (Loại) | R32 |
| Nhiệt Độ Không Gian Xung Quanh (Làm Mát, ℃) | 0 ~ 50 ℃ |
| Van SVC (Chất Khí (ODxL)) | 9.52 mm |
| Van SVC (Chất Lỏng (ODxL)) | 6.35 mm |
| AI Auto Cooling | No |
|---|---|
| Beep Bật/Tắt | Yes |
| Chỉnh Giờ 24h | Yes |
| Motion Detect Sensor | No |
| Màn Hình Bật/Tắt | Yes |
| Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong | Yes |
| SmartThings | Yes |
| Thông Báo Làm Sạch Màn Lọc | No |
| Tự Động Khởi Động | Yes |
| Tự Động Điều Chỉnh | No |
| Kết nối WiFi | Yes |
|---|
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với