Khám phá thiết bị Samsung · Xem giá và tồn kho hiện tạiXem ưu đãi
Sambiz — Trang chủ
Galaxy A08
Trang chủ

Galaxy A08

SKU: SM-A085FDBGXXV

128 GB · Xanh Đại Dương

5.287.000 ₫

Còn hàng

Nâng tầm trải nghiệm di động với thiết kế mỏng 8,0 mm của Galaxy A08, cùng các tùy chọn màu Xanh Đại Dương, Bạc Ánh Kim và Xanh Lục Bảo.

Chọn cấu hình và mua hàng
  • Kiểu dáng mỏng nhẹ. Diện mạo tinh tế.
  • Thêm bộ nhớ với <br>RAM Plus.
  • Trải nghiệm cực đã.
  • Camera 50PM chuẩn Pro. Bắt trọn mọi khoảnh khắc.

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Loại CPU8 nhân
Tốc độ CPU2.2GHz, 2GHz

Camera

Camera chính - FlashCó
Camera chính - Tự động lấy nétCó
Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)F1.8 , F2.4
Camera sau - OISKhông
Camera sau - Độ phân giải (Multiple)50.0 MP + 2.0 MP
Camera trước - FlashKhông
Camera trước - Khẩu độF2.0
Camera trước - OISKhông
Camera trước - Tự động lấy nétKhông
Camera trước - Độ phân giải8.0 MP
Quay Chậm120fps @HD
Độ Phân Giải Quay VideoFHD (1920 x 1080)@30fps

Cập nhật Bảo mật

Thời gian Cập nhật Bảo mật (Có hiệu lực đến)Ngày 30 tháng 9 năm 2032

Dịch vụ và Ứng dụng

Hỗ trợ GearGalaxy Ring, Galaxy Buds Core, Galaxy Buds4 Pro, Galaxy Buds3 Pro, Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds4, Galaxy Buds3, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds
Hỗ trợ Samsung DeXKhông
Hỗ trợ SmartThingsCó
Mobile TVKhông

General > Dimension

Depth, mm8
Height, mm167.4
Width, mm77.4

Hiển Thị

Công nghệ màn hình (màn hình chính)PLS LCD
Kích cỡ (Màn hình chính)171.3mm (6.7 inch hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 167.3mm (6.6 inch tính đến các góc bo tròn)
Độ phân giải (Màn hình chính)720 x 1600 (HD+)
Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M

Kết Nối

Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
Earjack3.5mm Stereo
Giao diện USBUSB Type-C
MHLKhông
PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
Phiên bản BluetoothBluetooth 5.3
Phiên bản USBUSB 2.0
Wi-Fi802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80
Wi-Fi DirectCó

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm (GB)4
Có sẵn lưu trữ (GB)109.3
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoàiMicroSD (lên đến 2TB)
Lưu trữ (GB)128

Mạng hỗ trợ

2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800
3G UMTSB1(2100), B5(850), B8(900)
4G FDD LTEB1(2100), B3(1800), B5(850), B7(2600), B8(900), B20(800), B28(700)
4G TDD LTEB38(2600), B40(2300), B41(2500)
Infra2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD
Kích thước SIMSIM Nano (4FF)
Loại khe SimSIM 1 + SIM 2 + MicroSD
Số lượng SIMSIM Kép

Pin

Có thể tháo rờiKhông
Dung lượng pin (mAh, Typical)6000

Thông tin chung

Hình dạng thiết bịTouch Bar

Âm thanh và Video

Hỗ Trợ Âm Thanh NổiKhông
Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
Độ Phân Giải Phát VideoFHD (1920 x 1080)@60fps

Đặc điểm kỹ thuật

Kích thước (HxWxD, mm)167.4 x 77.4 x 8.0
Trọng lượng (g)197

* Pin: Thời lượng pin thực tế thay đổi tùy thuộc vào môi trường mạng, các tính năng và ứng dụng được dùng, tần suất cuộc gọi và tin nhắn, số lần sạc và nhiều yếu tố khác.<br/>* Bộ nhớ người dùng khả dụng: Bộ nhớ người dùng nhỏ hơn tổng bộ nhớ do bộ nhớ của hệ điều hành và phần mềm được sử dụng để chạy các tính năng của thiết bị. Bộ nhớ người dùng thực tế thay đổi tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi thực hiện nâng cấp phần mềm.<br/>* Mạng: Các băng thông mà thiết bị hỗ trợ có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

Đang tải catalog…
SAMSUNG

Số lượng
1

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Đánh giá từ khách đã mua

Phụ kiện tương thích

Xem tất cả phụ kiện

Hỏi đáp về mua hàng

Chọn sản phẩm phù hợp với bạn

Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.

Sản phẩm tương tự

Gợi ý cho bạn

Ảnh sản phẩm

Giỏ hàng

Xem trang giỏ hàng →
🛒 Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ. Hoàn tất đơn ngay để không bỏ lỡ ưu đãi!