Khám phá thiết bị Samsung · Xem giá và tồn kho hiện tạiXem ưu đãi
Sambiz — Trang chủ
Galaxy S25 Ultra
Trang chủ

Galaxy S25 Ultra

SKU: SM-S938BZKBXXV

Dual SIM 256 GB · Đen Titan

26.704.000 ₫

Còn hàng

Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.

Chọn cấu hình và mua hàng
  • Tối giản. Ấn tượng
  • Thiết kế mượt mà, cấu trúc bền bỉ
  • Các bản tóm tắt ngắn được cá nhân hóa cho một ngày của bạn
  • Một studio âm thanh trong tầm tay bạn

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Loại CPU8 nhân
Tốc độ CPU4.47GHz, 3.5GHz

Camera

Camera chính - FlashCó
Camera chính - Tự động lấy nétCó
Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ)F1.7 , F3.4 , F1.9 , F2.4
Camera sau - OISCó
Camera sau - Độ phân giải (Multiple)200.0 MP + 50.0 MP + 50.0 MP + 10.0 MP
Camera sau- ZoomZoom quang học 3x và 5x, chất lượng Zoom quang học 2x và 10x (Kích hoạt bởi cảm biến Adaptive Pixel), Zoom kỹ thuật số lên đến 100x
Camera trước - Khẩu độF2.2
Camera trước - Tự động lấy nétCó
Camera trước - Độ phân giải12.0 MP
Quay Chậm240fps @FHD, 120fps @FHD, 120fps @UHD
Độ Phân Giải Quay VideoUHD 8K (7680 x 4320)@30fps

Cập nhật Bảo mật

Thời gian Cập nhật Bảo mật (Có hiệu lực đến)31 January 2032

Dịch vụ và Ứng dụng

Hỗ trợ GearGalaxy Ring, Galaxy Buds3 Pro, Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds3, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds FE, Galaxy Fit3, Galaxy Fit2, Galaxy Fit e, Galax
Hỗ trợ Samsung DeXCó
Hỗ trợ SmartThingsCó
Hỗ trợ thiết bị trợ thính qua BluetoothTruyền phát âm thanh cho thiết bị trợ thính của Android (ASHA)
Mobile TVKhông

General > Dimension

Depth, mm8.2
Height, mm162.8
Width, mm77.6

Hiển Thị

Công nghệ màn hình (màn hình chính)Dynamic AMOLED 2X
Kích cỡ (Màn hình chính)174.2mm (6.9" hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 172.2mm (6.8" tính đến các góc bo tròn)
Tần số làm tươi màn hình (Màn hình chính)120 Hz
Độ phân giải (Màn hình chính)3120 X 1440 (Độ phân giải Quad HD+)
Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M

Kết Nối

Công nghệ định vịGPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS
EarjackUSB Type-C
Giao diện USBUSB Type-C
MHLKhông
NFCCó
PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
Phiên bản BluetoothBluetooth v5.4
Phiên bản USBUSB 3.2 Gen 1
Wi-Fi802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM
Wi-Fi DirectCó

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm (GB)12
Có sẵn lưu trữ (GB)222.7
Lưu trữ (GB)256

Mạng hỗ trợ

2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
3G UMTSB1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
4G FDD LTEB1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3)
4G TDD LTEB38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500)
5G FDD Sub6N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N12(700), N20(800), N25(1900), N26(850), N28(700), N66(AWS-3)
5G TDD Sub6N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500)
Infra2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD
Kích thước SIMSIM Nano (4FF), SIM đã gắn
Loại khe SimSIM 1 + SIM 2 / SIM 1 + eSIM / Dual eSIM
Số lượng SIMSIM Kép

Pin

Có thể tháo rờiKhông
Dung lượng pin (mAh, Typical)5000

Thông tin chung

Hình dạng thiết bịTouch Bar

Âm thanh và Video

Hỗ Trợ Âm Thanh NổiCó
Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA, DFF, DSF, APE
Độ Phân Giải Phát VideoUHD 8K (7680 x 4320)@60fps

Đặc điểm kỹ thuật

Kích thước (HxWxD, mm)162.8 x 77.6 x 8.2
Trọng lượng (g)218

* Pin: Thời lượng pin thực tế thay đổi tùy thuộc vào môi trường mạng, các tính năng và ứng dụng được dùng, tần suất cuộc gọi và tin nhắn, số lần sạc và nhiều yếu tố khác.<br/>* Bộ nhớ người dùng khả dụng: Bộ nhớ người dùng nhỏ hơn tổng bộ nhớ do bộ nhớ của hệ điều hành và phần mềm được sử dụng để chạy các tính năng của thiết bị. Bộ nhớ người dùng thực tế thay đổi tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi thực hiện nâng cấp phần mềm.<br/>* Mạng: Các băng thông mà thiết bị hỗ trợ có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.<br/>* Giá trị tiêu chuẩn được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm của bên thứ ba. Giá trị tiêu chuẩn là giá trị trung bình ước tính khi xem xét độ lệch về dung lượng pin trong số các mẫu pin được thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 61960. Dung lượng định mức là 3885mAh cho Galaxy S25, 4755mAh cho Galaxy S25+ và 4855mAh cho Galaxy S25 Ultra.<br/>* Được đo theo đường chéo với hình chữ nhật đầy đủ. Vùng hiển thị hình ảnh thực tế nhỏ hơn do các góc bo tròn và/hoặc ống kính camera.<br/>Đo theo đường chéo, kích thước màn hình của Galaxy S25 là 6,2" với hình chữ nhật hoàn chỉnh và 6,0" nếu tính các góc bo tròn; Kích thước màn hình của Galaxy S25+ là 6,7" với hình chữ nhật hoàn chỉnh và 6,5" nếu tính các góc bo tròn; và kích thước màn hình của Galaxy S25 Ultra là 6,9" với hình chữ nhật đầy đủ và 6,8" nếu tính các góc bo tròn; vùng hiển thị hình ảnh thực tế có thể nhỏ hơn do các góc tròn và ống kính camera.<br/>* Tính khả dụng Wi-Fi 7 có thể khác nhau tùy theo quốc gia/khu vực, nhà cung cấp mạng và môi trường người dùng. Yêu cầu kết nối mạng ổn định. Sẽ yêu cầu cài đặt router Wi-Fi 7.

Đang tải catalog…
SAMSUNG

Số lượng
1

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Đánh giá từ khách đã mua

Phụ kiện tương thích

Xem tất cả phụ kiện

Hỏi đáp về mua hàng

Chọn sản phẩm phù hợp với bạn

Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.

Sản phẩm tương tự

Gợi ý cho bạn

Ảnh sản phẩm

Giỏ hàng

Xem trang giỏ hàng →
🛒 Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ. Hoàn tất đơn ngay để không bỏ lỡ ưu đãi!