Khám phá thiết bị Samsung · Xem giá và tồn kho hiện tạiXem ưu đãi
Sambiz — Trang chủ
Galaxy Tab A8
Trang chủ

Galaxy Tab A8

SKU: SM-X205NZSEXEV

64 GB · Bạc Ánh Kim

Giá đang cập nhật

Tạm hết hàng

Sở hữu màn hình siêu lớn 10.5" với thiết kế đường viền mỏng chỉ 10.2mm và tỉ lệ 16:10 chuẩn chỉnh cho bạn đắm chìm trọn vẹn vào thế giới điện ảnh ấn tượng. Thưởng thức nội dung yêu thích ở chất lượng tốt hơn cho bạn khám phá nhiều điều mới lạ hơn. Mua ngay

Chọn cấu hình và mua hàng
  • Không lo gián đoạn
  • Âm thanh vòm sâu lắng, sống động
  • Học online hiệu quả với Trình ghi màn hình - Screen Recorder
  • Làm việc đa nhiệm dễ dàng hơn

Thông số kỹ thuật

Bộ vi xử lý

Loại CPU8 nhân
Tốc độ CPU2GHz

Camera

Camera chính - FlashKhông
Camera chính - Tự động lấy nét
Camera chính - Độ phân giải8.0 MP
Camera trước - Độ phân giải5.0 MP
Độ Phân Giải Quay VideoFHD (1920 x 1080)@30fps

Dịch vụ và Ứng dụng

Hỗ trợ GearGalaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Gear IconX (2018)
Mobile TVKhông

Hiển Thị

Công nghệ màn hình (màn hình chính)TFT
Kích cỡ (Màn hình chính)10.5" (266.9mm)
Độ phân giải (Màn hình chính)1920 x 1200 (WUXGA)
Độ sâu màu sắc (Màn hình chính)16M

Kết Nối

Công nghệ định vịGPS, Glonass, Galileo, QZSS
Earjack3.5mm Stereo
Hồ sơ BluetoothA2DP, AVRCP, DI, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP
MHLKhông
NFCKhông
PC Sync.Smart Switch (bản dành cho PC)
Phiên bản BluetoothBluetooth v5.0
Phiên bản USBUSB 2.0
Wi-Fi802.11 a/b/g/n/ac 2.4G+5GHz, VHT80
Wi-Fi Direct

Lưu trữ/Bộ nhớ đệm

Bộ nhớ đệm (GB)4
Bộ nhớ đệm (GB)4
Có sẵn lưu trữ (GB)47.5
Có sẵn lưu trữ (GB)47.5
Có sẵn lưu trữ (GB)47.5
Hỗ trợ thẻ nhớ ngoàiMicroSD (Up to 1TB)
Lưu trữ (GB)64
Lưu trữ (GB)64
Lưu trữ (GB)64

Mạng hỗ trợ

2G GSMGSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900
3G UMTSB1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900)
4G FDD LTEB1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B17(700), B20(800), B28(700), B66(AWS-3)
4G TDD LTEB38(2600), B40(2300), B41(2500)

Pin

Có thể tháo rờiKhông
Dung lượng pin (mAh, Typical)7040

Thông tin chung

Hình dạng thiết bịTablet

Âm thanh và Video

Định Dạng Phát VideoMP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM
Định Dạng Phát Âm thanhMP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA
Độ Phân Giải Phát VideoFHD (1920 x 1080)@60fps

Đặc điểm kỹ thuật

Kích thước (HxWxD, mm)161.9 x 246.8 x 6.9
Trọng lượng (g)508

Dung lượng bộ nhớ sử dụng thực tế sẽ ít hơn tổng dung lượng bộ nhớ do việc lưu trữ hệ điều hành và phần mềm sử dụng để vận hành các tính năng của thiết bị. <br/>Dung lượng bộ nhớ sử dụng thực tế sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi các phần mềm được nâng cấp<br/>* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính<br/>* Các băng tần hỗ trợ bởi thiết bị có thể khác nhau tùy vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

Đang tải catalog…
SAMSUNG

Số lượng
1

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Đánh giá từ khách đã mua

Phụ kiện tương thích

Xem tất cả phụ kiện

Hỏi đáp về mua hàng

Chọn sản phẩm phù hợp với bạn

Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.

Sản phẩm tương tự

Gợi ý cho bạn

Ảnh sản phẩm

Giỏ hàng

Xem trang giỏ hàng →
🛒 Giỏ hàng của bạn
Sản phẩm đã được thêm vào giỏ. Hoàn tất đơn ngay để không bỏ lỡ ưu đãi!