Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: SM-P625NLGAXXV
64 GB · Mint
Giá đang cập nhật
Tạm hết hàng
Galaxy Tab S6 Lite là trợ lý ghi chép siêu tiện lợi mà bạn có thể mang theo bất cứ đâu. Sở hữu màn hình lớn 10,4 inch với thiết kế mỏng, nhẹ cùng hệ điều hành One UI 6.1 thân thiện trên Android và S Pen tích hợp sẵn cho bạn sử dụng ngay. Dù là vẽ, phác thảo, học tập hay chơi game thì đây chính là lựa chọn phù hợp nhất!
Chọn cấu hình và mua hàng| Loại CPU | 8 nhân |
|---|---|
| Tốc độ CPU | 2.4GHz, 2GHz |
| Camera chính - Flash | Không |
|---|---|
| Camera chính - Tự động lấy nét | Có |
| Camera chính - Độ phân giải | 8.0 MP |
| Camera trước - Độ phân giải | 5.0 MP |
| Độ Phân Giải Quay Video | FHD (1920 x 1080)@30fps |
| Hỗ trợ Gear | Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds FE |
|---|---|
| Hỗ trợ SmartThings | Có |
| Mobile TV | Không |
| Công nghệ màn hình (màn hình chính) | TFT |
|---|---|
| Kích cỡ (Màn hình chính) | 10.4" (263.1mm) |
| Độ phân giải (Màn hình chính) | 2000 x 1200 (WUXGA+) |
| Độ sâu màu sắc (Màn hình chính) | 16M |
| Công nghệ định vị | GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS |
|---|---|
| Earjack | 3.5mm Stereo |
| Hồ sơ Bluetooth | A2DP, AVRCP, DI, HFP, HID, HOGP, HSP, MAP, OPP, PAN, PBAP |
| MHL | Không |
| NFC | Không |
| PC Sync. | Smart Switch (bản dành cho PC) |
| Phiên bản Bluetooth | Bluetooth 5.3 |
| Phiên bản USB | USB 2.0 |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac 2.4GHz+5GHz, VHT80 MIMO |
| Wi-Fi Direct | Có |
| Bộ nhớ đệm (GB) | 4 |
|---|---|
| Có sẵn lưu trữ (GB) | 47.7 |
| Hỗ trợ thẻ nhớ ngoài | MicroSD (lên đến 1TB) |
| Lưu trữ (GB) | 64 |
| 2G GSM | GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900 |
|---|---|
| 3G UMTS | B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900) |
| 4G FDD LTE | B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B17(700), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3) |
| 4G TDD LTE | B38(2600), B40(2300), B41(2500) |
| Có thể tháo rời | Không |
|---|---|
| Dung lượng pin (mAh, Typical) | 7040 |
| Thời gian phát lại Video (Giờ) | Lên tới 14 |
| Thời gian sử dụng Internet (LTE) (Giờ) | Lên tới 12 |
| Thời gian sử dụng Internet (Wi-Fi) (Giờ) | Lên tới 13 |
| Thời gian thoại (3G WCDMA) (Giờ) | Lên tới 41 |
| Hình dạng thiết bị | Tablet |
|---|
| Định Dạng Phát Video | MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM |
|---|---|
| Định Dạng Phát Âm thanh | MP3, M4A, 3GA, AAC, OGG, OGA, WAV, AMR, AWB, FLAC, MID, MIDI, XMF, MXMF, IMY, RTTTL, RTX, OTA |
| Độ Phân Giải Phát Video | UHD 4K (3840 x 2160)@30fps |
| Kích thước (HxWxD, mm) | 244.5 x 154.3 x 7.0 |
|---|---|
| Trọng lượng (g) | 467 |
Dung lượng bộ nhớ sử dụng thực tế sẽ ít hơn tổng dung lượng bộ nhớ do việc lưu trữ hệ điều hành và phần mềm sử dụng để vận hành các tính năng của thiết bị. <br/>Dung lượng bộ nhớ sử dụng thực tế sẽ khác nhau tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi các phần mềm được nâng cấp<br/>* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính<br/>* Các băng tần hỗ trợ bởi thiết bị có thể khác nhau tùy vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với