Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: SM-F776BLGAXXV
Dual SIM 256 GB · Xanh Mint
28.511.000 ₫
Còn hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| Loại CPU | 10 nhân |
|---|---|
| Tốc độ CPU | 3.8GHz, 3.26GHz, 2.76GHz |
| Camera chính - Flash | Có |
|---|---|
| Camera chính - Tự động lấy nét | Có |
| Camera sau - Khẩu độ (Đa khẩu độ) | F1.8 , F2.2 |
| Camera sau - OIS | Có |
| Camera sau - Độ phân giải (Multiple) | 50.0 MP + 12.0 MP |
| Camera sau- Zoom | Optical quality Zoom 2x (Enabled by Adaptive Pixel sensor) , Digital Zoom up to 10x |
| Camera trước - Khẩu độ | F2.2 |
| Camera trước - Tự động lấy nét | Không |
| Camera trước - Độ phân giải | 10.0 MP |
| Quay Chậm | 240fps @FHD, 120fps @FHD |
| Độ Phân Giải Quay Video | UHD 4K (3840 x 2160)@60fps |
| Thời gian Cập nhật Bảo mật (Có hiệu lực đến) | 31 July 2033 |
|---|
| Hỗ trợ Gear | Galaxy Ring, Galaxy Buds Core, Galaxy Buds4 Pro, Galaxy Buds3 Pro, Galaxy Buds2 Pro, Galaxy Buds Pro, Galaxy Buds Live, Galaxy Buds+, Galaxy Buds4, Galaxy Buds3, Galaxy Buds2, Galaxy Buds, Galaxy Buds |
|---|---|
| Hỗ trợ Samsung DeX | Có |
| Hỗ trợ SmartThings | Có |
| Hỗ trợ thiết bị trợ thính qua Bluetooth | Truyền phát âm thanh cho thiết bị trợ thính của Android (ASHA) |
| Mobile TV | Không |
| Depth, mm | 6.1 |
|---|---|
| Height, mm | 166.9 |
| Width, mm | 75.4 |
| Công nghệ màn hình (màn hình chính) | Dynamic AMOLED 2X |
|---|---|
| Công nghệ màn hình (màn hình phụ) | Super AMOLED |
| Kích cỡ (Màn hình chính) | 174.1mm (6.9" hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 171.5mm (6.8" tính đến các góc bo tròn) |
| Kích cỡ (Màn hình phụ) | 104.8mm (4.1" hình chữ nhật hoàn chỉnh) / 102.3mm (4.0" tính đến các góc bo tròn) |
| Tần số làm tươi màn hình (Màn hình chính) | 120 Hz |
| Độ phân giải (Màn hình chính) | 2520 x 1080 (FHD+) |
| Độ phân giải (Màn hình phụ) | 1048 x 948 |
| Độ sâu màu sắc (Màn hình chính) | 16M |
| Độ sâu màu sắc (Màn hình phụ) | 16M |
| Công nghệ định vị | GPS, Glonass, Beidou, Galileo, QZSS |
|---|---|
| Earjack | USB Type-C |
| Giao diện USB | USB Type-C |
| MHL | Không |
| NFC | Có |
| PC Sync. | Smart Switch (bản dành cho PC) |
| Phiên bản Bluetooth | Bluetooth v5.4 |
| Phiên bản USB | USB 3.2 Gen 1 |
| Wi-Fi | 802.11a/b/g/n/ac/ax/be 2.4GHz+5GHz+6GHz, EHT320, MIMO, 4096-QAM |
| Wi-Fi Direct | Có |
| Bộ nhớ đệm (GB) | 12 |
|---|---|
| Có sẵn lưu trữ (GB) | 224.8 |
| Lưu trữ (GB) | 256 |
| 2G GSM | GSM850, GSM900, DCS1800, PCS1900 |
|---|---|
| 3G UMTS | B1(2100), B2(1900), B4(AWS), B5(850), B8(900) |
| 4G FDD LTE | B1(2100), B2(1900), B3(1800), B4(AWS), B5(850), B7(2600), B8(900), B12(700), B13(700), B17(700), B18(800), B19(800), B20(800), B25(1900), B26(850), B28(700), B66(AWS-3) |
| 4G TDD LTE | B38(2600), B39(1900), B40(2300), B41(2500) |
| 5G FDD Sub6 | N1(2100), N2(1900), N3(1800), N5(850), N7(2600), N8(900), N12(700), N20(800), N25(1900), N26(850), N28(700), N66(AWS-3), N71(600) |
| 5G TDD Sub6 | N38(2600), N40(2300), N41(2500), N77(3700), N78(3500) |
| Infra | 2G GSM, 3G WCDMA, 4G LTE FDD, 4G LTE TDD, 5G Sub6 FDD, 5G Sub6 TDD |
| Kích thước SIM | SIM Nano (4FF), SIM đã gắn |
| Loại khe Sim | SIM 1 + eSIM / Dual eSIM |
| Số lượng SIM | SIM Kép |
| Có thể tháo rời | Không |
|---|---|
| Dung lượng pin (mAh, Typical) | 4300 |
| Thời gian phát lại Video (Giờ, Wireless) | Lên tới 31 |
| Hình dạng thiết bị | Flip |
|---|
| Hỗ Trợ Âm Thanh Nổi | Có |
|---|---|
| Định Dạng Phát Video | MP4, M4V, 3GP, 3G2, AVI, FLV, MKV, WEBM |
* Pin: Thời lượng pin thực tế thay đổi tùy thuộc vào môi trường mạng, các tính năng và ứng dụng được dùng, tần suất cuộc gọi và tin nhắn, số lần sạc và nhiều yếu tố khác.<br/>* Bộ nhớ người dùng khả dụng: Bộ nhớ người dùng nhỏ hơn tổng bộ nhớ do bộ nhớ của hệ điều hành và phần mềm được sử dụng để chạy các tính năng của thiết bị. Bộ nhớ người dùng thực tế thay đổi tùy thuộc vào nhà mạng và có thể thay đổi sau khi thực hiện nâng cấp phần mềm.<br/>* Mạng: Các băng thông mà thiết bị hỗ trợ có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực hoặc nhà cung cấp dịch vụ.<br/>*Giá trị đặc trưng được thử nghiệm trong điều kiện phòng thí nghiệm của bên thứ ba. Giá trị đặc trưng là giá trị trung bình ước tính khi xem xét độ lệch dung lượng pin giữa các mẫu pin được thử nghiệm theo tiêu chuẩn IEC 61960. Dung lượng định mức là 4174 mAh đối với Galaxy Z Flip8.<br/>*Khi đo theo đường chéo, kích thước Màn hình ngoài của Galaxy Z Flip8 là 4,1” đối với hình chữ nhật hoàn chỉnh và 4,0” nếu tính đến góc bo tròn. Kích thước Màn hình chính là 6,9” đối với hình chữ nhật hoàn chỉnh và 6,8” nếu tính đến góc bo tròn; vùng hiển thị hình ảnh thực tế nhỏ hơn do các góc bo tròn và ống kính camera.<br/>*Khả năng hỗ trợ mạng Wi-Fi 7 (802.11be) có thể khác nhau tùy theo thị trường, nhà cung cấp mạng và môi trường sử dụng. Cần kết nối trong điều kiện tối ưu và sử dụng bộ định tuyến (router) Wi-Fi 7.
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với