Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: VS15A6031R1/SV
Xanh Bạc Hà
4.447.000 ₫
Còn hàng
Công nghệ Digital Inverter tạo lực hút mạnh tới 150W* giúp máy hoạt động hiệu quả trên nhiều bề mặt khác nhau. Thiết kế không dây gọn nhẹ, tiếp cận mọi ngóc ngách. Thiết kế khí động học giúp tối ưu sức hút và bộ lọc đa luồng lốc xoáy giúp lọc sạch siêu bụi mịn 99.999%.
Chọn cấu hình và mua hàng| Dung tích chứa bụi | 0.8 L |
|---|---|
| Dung tích chứa bụi | 0.8 L |
| Dung tích chứa bụi | 0.8 L |
| Công suất hút | 150 W |
| Công suất hút | 150 W |
| Công suất tiêu thụ | 410 W |
| Công suất tiêu thụ | 410 W |
| Công suất tiêu thụ | 410 W |
| Dust Collection Type | Multi Cyclone |
| Mức độ âm thanh | 86 dBA |
| Mức độ âm thanh | 86 dBA |
| Thời gian hoạt động (Chế độ Max) | 5 min |
| Thời gian hoạt động (Chế độ Max) | 5 min |
| Thời gian hoạt động (Chế độ Mid) | 20 min |
| Thời gian hoạt động (Chế độ Mid) | 20 min |
| Thời gian hoạt động (Chế độ Min) | 40 min |
| Thời gian hoạt động (Chế độ Min) | 40 min |
| Hệ thống lọc | Fine Dust Filter |
|---|---|
| Hệ thống lọc | Fine Dust Filter |
| Động cơ trước | Yes |
| Động cơ trước | Có |
| Phụ kiện 1 | Combination Tool |
|---|---|
| Phụ kiện 1 | Combination Tool |
| Phụ kiện 2 | Extension Crevice Tool |
| Phụ kiện 2 | Extension Crevice Tool |
| Hiệu điện thế | 21.6 V |
|---|---|
| Hiệu điện thế | 21.6 V |
| Loại pin | Li-ion |
| Loại pin | Li-ion |
| Pin có thể tháo rời | Yes |
| Pin có thể tháo rời | Yes |
| Thời gian sạc | 210 min |
| Trạm sạc | Trạm sạc 2 trong 1 (giá treo tường) |
| Trạm sạc | 2-in-1 Charger (Wall mount) |
| Màu thân máy | Cotta Black |
|---|---|
| Màu thân máy | Đen Phá Ánh Kim Loại |
| Điểm màu | Teal Mint |
| Điểm màu | Teal Mint |
| Điểm màu | Teal Mint |
| Điểm màu | Xanh Bạc Hà |
| Động cơ Digital Inverter | Yes |
| Động cơ Digital Inverter | Có |
| Hộp chứa bụi có thể rửa | Có |
|---|---|
| Hộp chứa bụi có thể rửa | Có |
| Chổi chính | Jet Fit Brush |
|---|---|
| Chổi chính | Jet Fit Brush |
| Kích thước (RxCxS) | 250 x 1120 x 203 mm |
|---|---|
| Kích thước (RxCxS) | 250X1120X203 mm |
| Kích thước tổng | 450X800X150 mm |
| Kích thước tổng | 450X800X150 mm |
| Trọng lượng thực | 2.3 kg |
| Trọng lượng thực | 2.18 kg |
| Trọng lượng tổng | 5.2 kg |
| Trọng lượng tổng | 4.38 kg |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với