Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: WD10HG4U04BBSV
10+6kg · Đen
Giá đang cập nhật
Tạm hết hàng
Xem cấu hình, giá và tình trạng hàng tại Sambiz.
Chọn cấu hình và mua hàng| AI Wash | No |
|---|---|
| Air Wash | Yes |
| Cotton | Yes |
| Cotton Dry | Yes |
| Downloaded | No |
| Drum Clean | Yes |
| Drum Clean+ | No |
| E Cotton | Yes |
| Hygiene Steam | Yes |
| Less Microfiber | No |
| Mixed Load | Yes |
| Quick Wash 15' | Yes |
| Rinse + Spin | Yes |
| Super Speed | No |
| Synthetics | Yes |
| Wool/Delicates | Yes |
| AI Control | No |
|---|---|
| AI EcoBubble | No |
| AI Energy Mode | No |
| AI Wash | No |
| Auto Dispense | No |
| Delay End | Yes |
| Intensive | Yes |
| Khóa trẻ em | Yes |
| Language Setting | No |
| Lồng Giặt | Swirl |
| Motor | DIT |
| My Cycle | No |
| Rửa sơ, tráng chén đĩa | Yes |
| Smart Check | Yes |
| Smart Control | No |
| Spin Speed | 1400 rpm |
| StayClean Drawer | Yes |
| Steam | Yes |
| Super Speed | No |
| VRT | VRT |
| Energy Rating | 5 Star |
|---|
| Khối Lượng Giặt (kg) | 10.0 kg |
|---|
| Khối lượng sấy | 6.0 kg |
|---|
| Bảng điều khiển | LED |
|---|---|
| Loại cửa | Tint Door + Black Deco |
| Màu sắc | ĐEN |
| Khối lượng thực | 69 kg |
|---|---|
| Kích thước thực (RxCxS) | 600 x 850 x 645 mm |
| Tổng kích thước (RxCxS) | 679 x 890 x 697 mm |
| Tổng trọng lượng | 73 kg |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với