Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: RT35CG5544B1SV
345 L · Đen
8.763.000 ₫
Còn hàng
Nâng tầm không gian bếp với thiết kế thời thượng từ tủ lạnh Samsung thế hệ mới. Thiết kế phẳng giảm thiểu chi tiết đem lại sự tao nhã sang trọng, cùng chất liệu cao cấp bền đẹp theo thời gian.
Chọn cấu hình và mua hàng| Dung tích thực (Lít) | 345 ℓ |
|---|---|
| Dung tích thực (Lít) | 345 ℓ |
| Dung tích thực (Lít) | 345 ℓ |
| Dung tích thực ngăn mát (Lít) | 265 ℓ |
| Dung tích thực ngăn mát (Lít) | 265 ℓ |
| Dung tích thực ngăn đông(Lít) | 80 ℓ |
| Dung tích thực ngăn đông(Lít) | 80 ℓ |
| Kết nối wifi | No |
|---|---|
| Kết nối wifi | No |
| Cấp năng lượng | 5 Star |
|---|---|
| Cấp năng lượng | 5 Star |
| Chất làm lạnh | R-600a |
|---|---|
| Chất làm lạnh | R-600a |
| Máy nén | Digital Inverter Compressor |
| Máy nén | Digital Inverter Compressor |
| Công nghệ làm lạnh | Mono Cooling |
|---|---|
| Công nghệ làm lạnh | Mono Cooling |
| Công nghệ làm lạnh đa chiều Multi Flow | Yes |
| Công nghệ làm lạnh đa chiều Multi Flow | Yes |
| Công nghệ No Frost | Yes |
| Công nghệ No Frost | Yes |
| 20/40/40H (Container) | 24/54/72 |
|---|---|
| Khối lượng nguyên kiện (kg) | 62.5 kg |
| Khối lượng nguyên kiện (kg) | 62.5 kg |
| Khối lượng thực (kg) | 56.5 kg |
| Khối lượng thực (kg) | 56.5 kg |
| Kích thước (RxCxS) (mm) | 600 * 1715 * 709 mm |
| Kích thước (RxCxS) (mm) | 600 * 1715 * 709 mm |
| Kích thước (RxCxS) (mm) | 600 * 1715 * 709 mm |
| Kích thước đóng gói (RxCxS) (mm) | 638 * 1810 * 748 mm |
| Kích thước đóng gói (RxCxS) (mm) | 638 * 1810 * 748 mm |
| Kích thước đóng gói (RxCxS) (mm) | 638 * 1810 * 748 mm |
| Bảng điều khiển | Internal |
|---|---|
| Bảng điều khiển | Internal |
| Bảng điều khiển | Internal |
| Bảng điều khiển | Internal |
| Loại tay cầm | Recess |
| Loại tay cầm | Recess |
| Màu sắc | Đen |
| Ngăn lấy nước | Water Dispenser |
| Ngăn lấy nước | Water Dispenser |
| Bộ lọc khử mùi | No |
|---|---|
| Chất liệu khay kệ | Tempered Glass |
| Chất liệu khay kệ | Tempered Glass |
| Ngăn chứa rau củ quả | 1 EA |
| Ngăn chứa rau củ quả | 1 EA |
| Ngăn trữ trứng | Yes |
| Ngăn đông mềm Optimal Fresh+ | Yes |
| Ngăn đông mềm Optimal Fresh+ | Yes |
| Số lượng khay chứa | 2 EA |
| Số lượng kệ | 3 EA |
| Đèn bên trong | Yes |
| Đèn bên trong | Yes |
| Chất liệu kệ | Plastic |
|---|---|
| Chế độ làm đá | Twist |
| Số lượng khay chứa | 2 EA |
| Số lượng kệ | 1 EA |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với