Thông tin sản phẩm
Thông số kỹ thuật
Đánh giá từ khách đã mua
Phụ kiện tương thích
Xem tất cả phụ kiệnHỏi đáp về mua hàng
Chọn sản phẩm phù hợp với bạn
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
SKU: RT25M4032BU/SV
264 L · Đen
6.134.000 ₫
Còn hàng
Thức ăn của bạn sẽ được bảo quản ở chế độ đông mềm nên không lo bị đông cứng, không đợi rã đông và đảm bảo hương vị tươi ngon trọn vẹn. Ngăn đông mềm được thiết kế để chứa các thực phẩm như thịt cá tươi sống ở nhiệt độ lý tưởng nhất (lên đến -1°C) giữ cho độ tươi ngon lâu hơn gấp 2 lần.
Chọn cấu hình và mua hàng| Dung tích thực (Lít) | 256 ℓ |
|---|---|
| Dung tích thực (Lít) | 256 ℓ |
| Dung tích tổng (Liter) | 264 ℓ |
| Energy Star Rating | 5 Star |
|---|
| Chất làm lạnh | R600a |
|---|---|
| Chất làm lạnh | R600a |
| Công nghệ làm lạnh vòm | Yes |
|---|
| 20/40/40H (Container) | 41/88/88 |
|---|---|
| Chiều cao nguyên kiện (mm) | 1698 mm |
| Chiều cao nguyên kiện (mm) | 1698 mm |
| Chiều cao thực có bản lề (mm) | 1635 mm |
| Chiều cao thực có bản lề (mm) | 1635 mm |
| Chiều ngang nguyên kiện (mm) | 572 mm |
| Chiều ngang nguyên kiện (mm) | 572 mm |
| Chiều rộng (mm) | 555 mm |
| Chiều sâu không có cửa (mm) | 545 mm |
| Chiều sâu không có cửa (mm) | 545 mm |
| Chiều sâu không có tay cầm cửa (mm) | 637 mm |
| Chiều sâu không có tay cầm cửa (mm) | 637 mm |
| Chiều sâu với tay cầm cửa (mm) | 637 mm |
| Chiều sâu với tay cầm cửa (mm) | 637 mm |
| Khối lượng nguyên kiện (kg) | 51 kg |
| Khối lượng nguyên kiện (kg) | 51 kg |
| Khối lượng thực (kg) | 47.5 kg |
| Khối lượng thực (kg) | 47.5 kg |
| Độ sâu nguyên kiện(mm) | 664 mm |
| Loại tay cầm | Recess |
|---|---|
| Loại tay cầm | Recess |
| Màu sắc | Đen |
| Bộ lọc khử mùi | Yes |
|---|---|
| Chất liệu kệ | Tempered Glass |
| Ngăn trữ trứng | Yes |
| Ngăn đông mềm Power Cooling | Yes |
| Số lượng khay chứa | 5 EA |
| Số lượng kệ | 2 EA |
| Số lượng kệ (kéo) | 1 EA |
| Đèn LED bên trong | Yes |
| Chất liệu khay kệ | Plastic |
|---|---|
| Chất liệu khay kệ | Plastic |
| Chế độ làm đá | Twist |
| Số lượng khay chứa | 2 EA |
| Số lượng kệ | 1 EA |
* Tính năng chính có thể khác với Thông số kỹ thuật chính
Đặt hai sản phẩm cạnh nhau để đối chiếu cấu hình trước khi chọn mua.
Chọn sản phẩm để so sánh với